- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
tin tưởng lẫn nhau; hỗ tín
Sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của hợp tác.
tin tưởng lẫn nhau; hỗ tín
Sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của hợp tác.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
tin tưởng lẫn nhau; hỗ tín
tin tưởng lẫn nhau; hỗ tín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.