- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
năm mối quan hệ Nho giáo (vua-tôi, cha-con, anh-em, chồng-vợ, bạn bè); ngũ luân
Ngũ luân là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
năm mối quan hệ Nho giáo (vua-tôi, cha-con, anh-em, chồng-vợ, bạn bè); ngũ luân
Ngũ luân là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
năm mối quan hệ Nho giáo (vua-tôi, cha-con, anh-em, chồng-vợ, bạn bè); ngũ luân
năm mối quan hệ Nho giáo (vua-tôi, cha-con, anh-em, chồng-vợ, bạn bè); ngũ luân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.