- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
tủ ngăn kéo; tủ đứng năm ngăn
Cái tủ năm ngăn kéo này cũ lắm rồi.
tủ ngăn kéo; tủ đứng năm ngăn
Cái tủ năm ngăn kéo này cũ lắm rồi.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
tủ ngăn kéo; tủ đứng năm ngăn
tủ ngăn kéo; tủ đứng năm ngăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.