- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
năm âm của thang âm ngũ cung (cung, thương, giốc, chủy, vũ)
Người không đủ năm nốt nhạc hát không hay.
năm âm (ngũ âm trong ngữ âm học Hán ngữ cổ: hầu âm, nha âm, thiệt âm, xỉ âm, thần âm); năm nốt nhạc trong âm nhạc truyền thống
Ngũ âm là lý thuyết âm nhạc cổ đại của Trung Quốc.
năm âm của thang âm ngũ cung (cung, thương, giốc, chủy, vũ)
Người không đủ năm nốt nhạc hát không hay.
năm âm (ngũ âm trong ngữ âm học Hán ngữ cổ: hầu âm, nha âm, thiệt âm, xỉ âm, thần âm); năm nốt nhạc trong âm nhạc truyền thống
Ngũ âm là lý thuyết âm nhạc cổ đại của Trung Quốc.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
năm âm của thang âm ngũ cung (cung, thương, giốc, chủy, vũ)
năm âm của thang âm ngũ cung (cung, thương, giốc, chủy, vũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.