- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
ngăn nắp; trật tự
Phòng của anh ấy luôn luôn ngăn nắp.
ngăn nắp; có trật tự; có quy củ
Anh ấy dọn phòng rất ngăn nắp.
ngăn nắp; trật tự
Phòng của anh ấy luôn luôn ngăn nắp.
ngăn nắp; có trật tự; có quy củ
Anh ấy dọn phòng rất ngăn nắp.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.