- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
miệng giếng
Miệng giếng rất nhỏ.
miệng giếng
Miệng giếng rất nhỏ.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.