- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
dấu thăng (#)
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn sau dấu thăng.
ký hiệu thăng (#); dấu thăng
ký hiệu thăng (#); dấu thăng
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu thăng (#)
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn sau dấu thăng.
ký hiệu thăng (#); dấu thăng
ký hiệu thăng (#); dấu thăng
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
dấu thăng (#)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.