- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
phun trào giếng dầu; (bóng) bùng nổ đột ngột
Giếng dầu bị phun trào.
phun trào (dầu khí); bùng nổ đột biến; tăng vọt
Giếng dầu đã phun trào.
phun trào (dầu khí); bùng nổ (bóng, tăng trưởng đột biến)
phun trào giếng dầu; (bóng) bùng nổ đột ngột
Giếng dầu bị phun trào.
phun trào (dầu khí); bùng nổ đột biến; tăng vọt
Giếng dầu đã phun trào.
phun trào (dầu khí); bùng nổ (bóng, tăng trưởng đột biến)
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
phun trào giếng dầu; (bóng) bùng nổ đột ngột
phun trào giếng dầu; (bóng) bùng nổ đột ngột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.