- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
chưa từng có từ xưa đến nay; chưa từng có trong lịch sử [thành ngữ]
Đây là một thử thách chưa từng có.
chưa từng có từ thuở hồng hoang [thành ngữ]
Đây là một kỳ tích chưa từng có từ xưa đến nay.
chưa từng có từ xưa đến nay; chưa từng có trong lịch sử [thành ngữ]
Đây là một thử thách chưa từng có.
chưa từng có từ thuở hồng hoang [thành ngữ]
Đây là một kỳ tích chưa từng có từ xưa đến nay.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chưa từng có từ xưa đến nay; chưa từng có trong lịch sử [thành ngữ]
chưa từng có từ xưa đến nay; chưa từng có trong lịch sử [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.