- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
từ thời cổ đại đến ngày nay; xuyên suốt kim cổ [thành ngữ]
Bộ phim này từ xưa đến nay, kể một câu chuyện vĩnh cửu.
từ xưa đến nay; xuyên suốt lịch sử [thành ngữ]
Câu chuyện này xuyên suốt lịch sử.
từ thời cổ đại đến ngày nay; xuyên suốt kim cổ [thành ngữ]
Bộ phim này từ xưa đến nay, kể một câu chuyện vĩnh cửu.
từ xưa đến nay; xuyên suốt lịch sử [thành ngữ]
Câu chuyện này xuyên suốt lịch sử.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
từ thời cổ đại đến ngày nay; xuyên suốt kim cổ [thành ngữ]
từ thời cổ đại đến ngày nay; xuyên suốt kim cổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.