汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
亚伯氏症 Yà bó shì zhèng — á bá thị chứng | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hội chứng Apert
CÁCH VIẾT
亚
伯
氏
症
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
hội chứng Apert
CÁCH VIẾT
亚
伯
氏
症
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼀
nhất · một
Bộ 1 · 6 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼈
nhân · người
Bộ 9 · 7 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼀
nhất · một
Bộ 1 · 6 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼈
nhân · người
Bộ 9 · 7 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
BỘ THỦ
亚伯氏症
🔊
Yà
bó
shì
zhèng
á bá thị chứng
hội chứng Apert
1 nghĩa
亚伯氏症
Phồn thể
亞伯氏症
🔊
Yà
bó
shì
zhèng
á bá thị chứng
// NGHĨA CHÍNH
hội chứng Apert
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
不
🔊
bù
không; không phải
上
🔊
shàng
trên; phía trên; bên trên; trước (đó)
一
🔊
yī
một; số một
下
🔊
xià
xuống; dưới; hạ
并
🔊
bìng
và; hơn nữa; vả lại
与
🔊
yǔ
(văn) và; cùng với
三
🔊
sān
ba; số ba
丢
🔊
diū
mất; đánh mất; vứt bỏ
万
🔊
wàn
vạn (mười nghìn); rất nhiều
两
🔊
liǎng
hai; 2
亚
🔊
yà
thứ hai; á (kém hơn một bậc)
七
🔊
qī
bảy; 7
⽒
thị · thị, họ
Bộ 83 · 4 nét
⽧
nạch · bệnh tật
Bộ 104 · 10 nét
⽒
thị · thị, họ
Bộ 83 · 4 nét
⽧
nạch · bệnh tật
Bộ 104 · 10 nét
一
业
亻
白
一
业
亻
白
?
⿸
(bao trên-trái)
疒
+
正
?
⿸
(bao trên-trái)
疒
+
正