- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Ađam (tên người); Adam
中圣经中人类的第一个男人,上帝创造的第一个人类。shèngjīng zhōng rénlèi de dì yī ge nánren, shàngdì chuàngzào de dì yī ge rénlèi。
Adam là người đầu tiên trong Kinh Thánh.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Ađam (tên người); Adam
中圣经中人类的第一个男人,上帝创造的第一个人类。shèngjīng zhōng rénlèi de dì yī ge nánren, shàngdì chuàngzào de dì yī ge rénlèi。
Adam là người đầu tiên trong Kinh Thánh.
Ađam (tên người); Adam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.