- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Anh Đang Tư (Adams)
中西方人的姓氏,英美等国常见的名字xīfāng rén de xìngshì、yīngměi děng guó chángjiàn de míngzi
Adams là tổng thống Mỹ.
Anh Đang Tư (Adams)
中西方人的姓氏,英美等国常见的名字xīfāng rén de xìngshì、yīngměi děng guó chángjiàn de míngzi
Adams là tổng thống Mỹ.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Anh Đang Tư (Adams)
Anh Đang Tư (Adams)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.