cao; vượt mức; kiêu ngạo
Anh ấy rất phấn khích.
kiêu ngạo; hống hách; quá mức
Người này rất kiêu ngạo.
quá mức; thái quá
Kháng (họ)
chòm sao Kháng (một trong 28 tú)
Kang là một trong 28 chòm sao.
cao; vượt mức; kiêu ngạo
Anh ấy rất phấn khích.
kiêu ngạo; hống hách; quá mức
Người này rất kiêu ngạo.
quá mức; thái quá
Kháng (họ)
chòm sao Kháng (một trong 28 tú)
Kang là một trong 28 chòm sao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.