- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
giao hợp; giao phối; kết hợp
Họ gặp nhau.
giao hợp; quan hệ tình dục
Giao hợp là cách sinh sản của sinh vật.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
giao hợp; giao phối; kết hợp
Họ gặp nhau.
giao hợp; quan hệ tình dục
Giao hợp là cách sinh sản của sinh vật.
giao hợp; giao phối; kết hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.