- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
ghế xếp kiểu cổ (có tay vịn và chỗ đặt chân)
Chiếc ghế tựa này rất thoải mái.
ghế (vị trí trong hệ thống phân cấp); (bóng) địa vị; chức vị
Anh ấy đã ngồi vào vị trí trong công ty.
ghế xếp kiểu cổ (có tay vịn và chỗ đặt chân)
Chiếc ghế tựa này rất thoải mái.
ghế (vị trí trong hệ thống phân cấp); (bóng) địa vị; chức vị
Anh ấy đã ngồi vào vị trí trong công ty.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
ghế xếp kiểu cổ (có tay vịn và chỗ đặt chân)
ghế xếp kiểu cổ (có tay vịn và chỗ đặt chân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.