- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
giao hàng; giao hóa
Khi nào chúng ta giao hàng?
giao hàng; giao hóa
Khi nào chúng ta giao hàng?
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
giao hàng; giao hóa
giao hàng; giao hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.