- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
xương mu; xương vệ (xương mu)
Xương mu là một phần của xương chậu.
xương mu; xương vệ (xương mu)
Xương mu là một phần của xương chậu.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
xương mu; xương vệ (xương mu)
xương mu; xương vệ (xương mu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.