- 亦diệc(cũng vậy (tượng hình: người dang tay, hai chấm chỉ nách hai bên))
亦 vẽ người dang tay với hai chấm ở nách, nghĩa gốc là 'nách', sau chuyển thành 'cũng vậy'.
tức là; nghĩa là
Nói cách khác, anh ấy đã đồng ý.
nghĩa là; tức là
Tức là, anh ấy đã đồng ý.
tức là; nghĩa là
Nói cách khác, anh ấy đã đồng ý.
nghĩa là; tức là
Tức là, anh ấy đã đồng ý.
亦 vẽ người dang tay với hai chấm ở nách, nghĩa gốc là 'nách', sau chuyển thành 'cũng vậy'.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
亦 vẽ người dang tay với hai chấm ở nách, nghĩa gốc là 'nách', sau chuyển thành 'cũng vậy'.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
tức là; nghĩa là
tức là; nghĩa là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.