- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
Sản lượng của nhà máy này rất cao.
vốc nước té; vẩy nước
Nhà máy này sản xuất rất nhiều ô tô mỗi năm.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
Sản lượng của nhà máy này rất cao.
vốc nước té; vẩy nước
Nhà máy này sản xuất rất nhiều ô tô mỗi năm.
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.