- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
thời gian sinh đẻ
Ngày sinh của cô ấy sắp đến rồi.
thời kỳ chuyên chở; kỳ sinh nở
Ngày dự sinh của cô ấy sắp đến rồi.
(bóng) tác động bằng đòn bẩy; khai thông; khơi dậy
thời gian sinh đẻ
Ngày sinh của cô ấy sắp đến rồi.
thời kỳ chuyên chở; kỳ sinh nở
Ngày dự sinh của cô ấy sắp đến rồi.
(bóng) tác động bằng đòn bẩy; khai thông; khơi dậy
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời gian sinh đẻ
thời gian sinh đẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.