- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
khám thai (viết tắt của 產前檢查|产前检查)
Hôm nay cô ấy phải đi khám thai.
khám thai (viết tắt của 產前檢查|产前检查)
Hôm nay cô ấy phải đi khám thai.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
khám thai (viết tắt của 產前檢查|产前检查)
khám thai (viết tắt của 產前檢查|产前检查)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.