- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
thời kỳ hậu sản
Giai đoạn hậu sản là thời kỳ phục hồi của phụ nữ sau khi sinh.
thời kỳ hậu sản (sáu tuần sau khi sinh)
Thời kỳ hậu sản là giai đoạn quan trọng để sản phụ hồi phục sức khỏe.
thời kỳ hậu sản
Giai đoạn hậu sản là thời kỳ phục hồi của phụ nữ sau khi sinh.
thời kỳ hậu sản (sáu tuần sau khi sinh)
Thời kỳ hậu sản là giai đoạn quan trọng để sản phụ hồi phục sức khỏe.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời kỳ hậu sản
thời kỳ hậu sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.