- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
màu sắc sặc sỡ; màu nổi bật
Màu sắc tươi sáng này rất hợp với bạn.
màu sắc rực rỡ; ánh lấp lánh
Màu sắc tươi sáng của bộ quần áo này rất đẹp.
màu sắc rực rỡ; ánh sáng lấp lánh
màu sắc sặc sỡ; màu nổi bật
Màu sắc tươi sáng này rất hợp với bạn.
màu sắc rực rỡ; ánh lấp lánh
Màu sắc tươi sáng của bộ quần áo này rất đẹp.
màu sắc rực rỡ; ánh sáng lấp lánh
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
màu sắc sặc sỡ; màu nổi bật
màu sắc sặc sỡ; màu nổi bật
lấp lánh; óng ánh; nhũ kim tuyến
Bộ quần áo này có kim tuyến.
lấp lánh; óng ánh; nhũ kim tuyến
Bộ quần áo này có kim tuyến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.