- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
sao sáng; ngôi sao sáng
Ngôi sao sáng đó rất đẹp.
sao sáng; ngôi sao sáng
Ngôi sao sáng đó rất đẹp.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
sao sáng; ngôi sao sáng
sao sáng; ngôi sao sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.