- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân Bắc Kinh (lập trường, đảng phái ủng hộ Bắc Kinh)
Anh ấy là một phóng viên thân Bắc Kinh.
thân Bắc Kinh (lập trường, đảng phái ủng hộ Bắc Kinh)
Anh ấy là một phóng viên thân Bắc Kinh.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
thân Bắc Kinh (lập trường, đảng phái ủng hộ Bắc Kinh)
thân Bắc Kinh (lập trường, đảng phái ủng hộ Bắc Kinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.