- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
đội vệ binh thân cận; Schutzstaffel (SS) (tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã)
SS là một tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã.
đội vệ binh thân cận; Schutzstaffel (SS) (tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã)
SS là một tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đội vệ binh thân cận; Schutzstaffel (SS) (tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã)
đội vệ binh thân cận; Schutzstaffel (SS) (tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.