- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
mẹ đẻ; mẹ ruột
Bà ấy là mẹ ruột của tôi.
mẹ ruột; mẹ đẻ
Cô ấy không phải mẹ ruột của tôi.
mẹ đẻ; mẹ ruột
Bà ấy là mẹ ruột của tôi.
mẹ ruột; mẹ đẻ
Cô ấy không phải mẹ ruột của tôi.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
mẹ đẻ; mẹ ruột
mẹ đẻ; mẹ ruột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.