- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
cha ruột; bố đẻ
Ông ấy là bố ruột của tôi.
bố ruột; cha ruột
Anh ấy không phải là bố ruột của tôi.
cha ruột; bố đẻ
Ông ấy là bố ruột của tôi.
bố ruột; cha ruột
Anh ấy không phải là bố ruột của tôi.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người cha được gọi là 'ba' vì con luôn mong đợi và bám víu vào cha.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người cha được gọi là 'ba' vì con luôn mong đợi và bám víu vào cha.
cha ruột; bố đẻ
cha ruột; bố đẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.