- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân thuộc; họ hàng; người thân
Anh ấy có rất nhiều họ hàng.
thân thuộc; họ hàng; người thân
Anh ấy có rất nhiều họ hàng.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thân thuộc; họ hàng; người thân
thân thuộc; họ hàng; người thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.