- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
tự tay viết; thân bút (do chính tay mình viết)
Đây là thư viết tay của anh ấy.
tự tay viết; thân bút (do chính tay mình viết)
Đây là thư viết tay của anh ấy.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
tự tay viết; thân bút (do chính tay mình viết)
tự tay viết; thân bút (do chính tay mình viết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.