- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
tự tai nghe; nghe tận tai
Tôi đã đích thân nghe được tin này.
tự tai nghe; nghe tận tai
Tôi đã đích thân nghe được tin này.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
tự tai nghe; nghe tận tai
tự tai nghe; nghe tận tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.