- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
gần gũi; thân thiết với
中与某人或某物变得关系密切、感情好yǔ mǒurén huò mǒuwù biànde guānxi mìqiè、gǎnqíng hǎo
Chúng ta nên gần gũi với thiên nhiên.
thân thiết; gần gũi; ngấy (ăn quá nhiều)
中关系很亲密、友好的guānxì hěn qīnmì、yǒuhǎo de
Mối quan hệ của họ rất thân thiết.
gần gũi; thân thiết với
中与某人或某物变得关系密切、感情好yǔ mǒurén huò mǒuwù biànde guānxi mìqiè、gǎnqíng hǎo
Chúng ta nên gần gũi với thiên nhiên.
thân thiết; gần gũi; ngấy (ăn quá nhiều)
中关系很亲密、友好的guānxì hěn qīnmì、yǒuhǎo de
Mối quan hệ của họ rất thân thiết.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần gũi; thân thiết với
gần gũi; thân thiết với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.