kiên quyết; cần mẫn không ngừng
cửa ải; đèo núi
hẻm núi; khe núi (cổ)
// NGHĨA CHÍNHkiên quyết; cần mẫn không ngừng
// NGHĨA CHÍNHcửa ải; đèo núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.