- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(lóng) đông người, đông nghịt, đông như kiến (dạng nhấn mạnh của "người")
(lóng) đông người, đông nghịt, đông như kiến (dạng nhấn mạnh của "người")
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
(lóng) đông người, đông nghịt, đông như kiến (dạng nhấn mạnh của "người")
(lóng) đông người, đông nghịt, đông như kiến (dạng nhấn mạnh của "người")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.