- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đạo lý nhân luân; các chuẩn mực đạo đức trong các mối quan hệ con người
Đạo đức nhân luân là nền tảng của sự ổn định xã hội.
đạo lý nhân luân; các chuẩn mực đạo đức trong các mối quan hệ con người
Đạo đức nhân luân là nền tảng của sự ổn định xã hội.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.