- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dân số; nhân khẩu
中一个地方或国家的人数总和yī gè dìfang huò guójiā de rénshù zǒnghé
Thành phố này có rất nhiều người.
nhân khẩu; đinh số (số người trong gia đình hoặc làng xã)
中一个地方或国家的所有人的数量yī gè dìfang huò guójiā de suǒyǒu rén de shùliàng
Thành phố này có rất nhiều dân cư.
dân số; nhân khẩu
中一个地方或国家的人数总和yī gè dìfang huò guójiā de rénshù zǒnghé
Thành phố này có rất nhiều người.
nhân khẩu; đinh số (số người trong gia đình hoặc làng xã)
中一个地方或国家的所有人的数量yī gè dìfang huò guójiā de suǒyǒu rén de shùliàng
Thành phố này có rất nhiều dân cư.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.