- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Điều tra dân số được thực hiện mười năm một lần.
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Điều tra dân số được thực hiện mười năm một lần.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.