- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phẩm cách; nhân phẩm; đạo đức
Nhân phẩm của anh ấy rất tốt.
phẩm cách; nhân cách; (khẩu) vận may; ngoại hình
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phẩm cách; nhân phẩm; đạo đức
Nhân phẩm của anh ấy rất tốt.
phẩm cách; nhân cách; (khẩu) vận may; ngoại hình
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phẩm cách; nhân phẩm; đạo đức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.