- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tiếng người hò hét lẫn tiếng ngựa hí (cảnh huyên náo, ồn ào) [thành ngữ]
Trên chiến trường, người la ngựa hí.
tiếng người la tiếng ngựa hí (cảnh ồn ào náo nhiệt) [thành ngữ]
Trên chiến trường, người ngựa hò hét, một cảnh hỗn loạn.
tiếng người hò hét ngựa hí vang trời [thành ngữ]
tiếng người hò hét lẫn tiếng ngựa hí (cảnh huyên náo, ồn ào) [thành ngữ]
Trên chiến trường, người la ngựa hí.
tiếng người la tiếng ngựa hí (cảnh ồn ào náo nhiệt) [thành ngữ]
Trên chiến trường, người ngựa hò hét, một cảnh hỗn loạn.
tiếng người hò hét ngựa hí vang trời [thành ngữ]
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
tiếng người hò hét lẫn tiếng ngựa hí (cảnh huyên náo, ồn ào) [thành ngữ]
tiếng người hò hét lẫn tiếng ngựa hí (cảnh huyên náo, ồn ào) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tiếng người la, tiếng ngựa hí, một cảnh hỗn loạn.
Tiếng người la, tiếng ngựa hí, một cảnh hỗn loạn.