- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đời; thế giới; thế hệ
Thế giới loài người.
cõi trần; cõi người
Cảnh tiên chốn nhân gian, không giống như ở thế giới trần tục.
đời; thế giới; thế hệ
Thế giới loài người.
cõi trần; cõi người
Cảnh tiên chốn nhân gian, không giống như ở thế giới trần tục.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đời; thế giới; thế hệ
đời; thế giới; thế hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.