- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tuổi thọ con người; nhân thọ
Bảo hiểm nhân thọ rất quan trọng.
bảo hiểm nhân thọ (viết tắt của 人壽保險|人寿保险)
Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tuổi thọ con người; nhân thọ
Bảo hiểm nhân thọ rất quan trọng.
bảo hiểm nhân thọ (viết tắt của 人壽保險|人寿保险)
Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tuổi thọ con người; nhân thọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.