- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
uy tín; danh tiếng; sự kính trọng của mọi người
uy tín; danh tiếng; sự kính trọng của mọi người
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
uy tín; danh tiếng; sự kính trọng của mọi người
uy tín; danh tiếng; sự kính trọng của mọi người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.