- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân quyền; quyền con người
中每个人应有的基本权利和自由měi ge rén yīng yǒu de jīběn quánlì he zìyóu
Nhân quyền là giá trị phổ quát.
nhân quyền; quyền con người
中每个人应有的基本权利和自由měi ge rén yīng yǒu de jīběn quánlì he zìyóu
Nhân quyền là giá trị phổ quát.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.