- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân cách hóa; cá nhân hóa
Anh ấy đã nhân cách hóa nhân vật này.
nhân cách hóa; nhân hóa
Nhân cách hóa là gán các đặc điểm của con người cho những vật không phải con người.
nhân cách hóa; cá nhân hóa
Anh ấy đã nhân cách hóa nhân vật này.
nhân cách hóa; nhân hóa
Nhân cách hóa là gán các đặc điểm của con người cho những vật không phải con người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nhân cách hóa; cá nhân hóa
nhân cách hóa; cá nhân hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.