- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bản địa; người (xuất thân từ nơi nào đó)
Anh ấy là người địa phương.
người (từ một nơi cụ thể); quê quán
Anh ấy là người ở đâu?
người bản địa; người (xuất thân từ nơi nào đó)
Anh ấy là người địa phương.
người (từ một nơi cụ thể); quê quán
Anh ấy là người ở đâu?
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.