- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tội phạm; can phạm
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.
tội phạm chính; thủ phạm
nghi phạm; tội phạm (cũ)
tội phạm; can phạm
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ.
tội phạm chính; thủ phạm
nghi phạm; tội phạm (cũ)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.