- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sống rất thọ; bậc thọ tinh
Ông ấy là một người sống rất thọ.
người cao tuổi đáng kính; bậc thọ tinh (người sống rất lâu)
Ông ấy là một người cao tuổi đáng kính.
người sống rất thọ; bậc thọ tinh
Ông ấy là một người sống rất thọ.
người cao tuổi đáng kính; bậc thọ tinh (người sống rất lâu)
Ông ấy là một người cao tuổi đáng kính.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sống rất thọ; bậc thọ tinh
người sống rất thọ; bậc thọ tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.