- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)
Từ “nhân khoáng” rất phổ biến.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
(lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)
Từ “nhân khoáng” rất phổ biến.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(lóng) "nhân khoáng" — con người bị coi như tài nguyên bị khai thác vì lợi ích quốc gia (tân ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.