- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
mối quan hệ; mạng lưới quan hệ; các mối liên hệ
Anh ấy có rất nhiều mối quan hệ tốt.
mối quan hệ; mạng lưới quan hệ; các mối liên hệ
Anh ấy có rất nhiều mối quan hệ tốt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
mối quan hệ; mạng lưới quan hệ; các mối liên hệ
mối quan hệ; mạng lưới quan hệ; các mối liên hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.